mud digger

mud digger

A mud digger uses a shovel to clear a drainage trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đào bùn, người đào mương: "mud digger" chỉ một người lao động làm công việc đào đất, đặc biệt đào mương, rãnh hoặc hố trong điều kiện bùn lầy. Từ này thường mang nghĩa lao động chân tay nặng nhọc thấp kém trong xã hội.
dụ sử dụng
  • (Người đào bùn làm việc không biết mệt mỏi dưới ánh nắng gay gắt để nạo vét kênh thoát nước.)
  • (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò một người đào bùn trước khi trở thành giám sát xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mud digger" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người làm công việc thấp hèn, bị coi thường trong xã hội.
    • In the novel, the protagonist was treated like a mere mud digger by the wealthy landowners. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính bị các địa chủ giàu có đối xử như một kẻ đào bùn tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mud (danh từ): bùn, bùn lầy.
    • The car got stuck in the mud. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong bùn.)
  • Digger (danh từ): người đào, máy đào.
    • The digger used a shovel to dig the hole. (Người đào đã dùng xẻng để đào hố.)
Từ đồng nghĩa
  • Ditch digger: người đào mương, rãnh.
  • Laborer: người lao động chân tay.
  • Navvy (Anh-Anh): công nhân đào kênh, đường sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig up: đào lên, khai quật.
    • The workers had to dig up the old pipes. (Công nhân phải đào lên các đường ống .)
  • Dig in: bắt đầu đào, bắt đầu ăn (thông tục).
    • The team dug in to finish the trench before sunset. (Nhóm bắt đầu đào để hoàn thành con mương trước khi mặt trời lặn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the mud: ở trong hoàn cảnh khó khăn, bế tắc.
    • After losing his job, he felt he was in the mud. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đangtrong bùn lầy.)
  • To dig one's own grave: tự chuốc lấy thất bại.
    • By ignoring safety rules, the mud digger was digging his own grave. (Bằng cách phớt lờ các quy tắc an toàn, người đào bùn đã tự chuốc lấy thất bại.)